rangifer caribou

rangifer caribou

A Rangifer caribou stands in a snowy forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Rangifer caribou một loài tuần lộc lớn, sống trong các khu rừng kimmiền nam Canada. Trong một số hệ thống phân loại, được xem một phân loài của loài Rangifer tarandus.

dụ sử dụng
  • (Loài nổi tiếng với cặp sừng lớn khả năng thích nghi với môi trường sống trong rừng.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các mô hình di cư của để hiểu tác động của biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rangifer caribou" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh thái học để phân biệt với các loài tuần lộc khác.
    • The classification of Rangifer caribou as a distinct species is still debated among biologists. (Việc phân loại Rangifer caribou một loài riêng biệt vẫn còn gây tranh cãi giữa các nhà sinh vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Caribou (danh từ): tên gọi thông thường của loài tuần lộcBắc Mỹ.

    • The caribou herds in Canada are vital to indigenous communities. (Đàn caribou ở Canada rất quan trọng đối với các cộng đồng bản địa.)
  • Rangifer tarandus (danh từ): tên khoa học của loài tuần lộc nói chung, bao gồm cả các phân loài.

    • Rangifer tarandus is found across the Arctic and subarctic regions. (Loài Rangifer tarandus có mặt khắp các vùng Bắc Cực cận Bắc Cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Woodland caribou: tên gọi khác của , nhấn mạnh môi trường sống trong rừng.
    • The woodland caribou is a subspecies of the reindeer family. (Woodland caribou một phân loài của họ tuần lộc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến Rangifer caribou.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Rangifer caribou.